TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специализа́ция

giống cáibất động vật
specializácija[spʲɪt͡sɨəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специализа́ция nghĩa là sự chuyên môn hóa.

Nghĩa của специализа́ция

Danh từ

  1. Sự chuyên môn hóa.

Biến cách của специализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?специализа́цияспециализа́ции
Sinh cách кого? чего?специализа́цииспециализа́ций
Tặng cách кому? чему?специализа́цииспециализа́циям
Đối cách кого? что?специализа́циюспециализа́ции
Công cụ cách кем? чем?специализа́циейспециализа́циями
Giới cách о ком? о чём?специализа́цииспециализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

специализация nghĩa là gì?

специализация (danh từ) nghĩa là sự chuyên môn hóa.

специализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специализа́ция (phiên âm Latinh specializácija, IPA [spʲɪt͡sɨəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.