TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специализи́ровать

hai thể
specializírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специализи́ровать nghĩa là Dạy nghề [chuyên môn] cho.

Nghĩa của специализи́ровать

Động từ

  1. обучать специальности Dạy nghề [chuyên môn] cho...
  2. придавать определённый профиль Chuyên môn hóa, cho... chuyên trách, cho... chuyên doanh.

Chia động từ специализи́ровать

NgôiHiện tại
яспециализи́рую
тыспециализи́руешь
он / она́ / оно́специализи́рует
мыспециализи́руем
выспециализи́руете
они́специализи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)специализи́ровал
Giống cái (она́)специализи́ровала
Giống trung (оно́)специализи́ровало
Số nhiều (они́)специализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)специализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)специализи́руйте

Câu hỏi thường gặp

специализировать nghĩa là gì?

специализировать (động từ) nghĩa là Dạy nghề [chuyên môn] cho.

специализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специализи́ровать (phiên âm Latinh specializírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.