TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специали́стка

giống cáiđộng vật
specialístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специали́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специали́стка nghĩa là nhà chuyên môn, nữ chuyên viên.

Nghĩa của специали́стка

Danh từ

  1. Nhà chuyên môn, nữ chuyên viên, nữ chuyên gia.

Biến cách của специали́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?специали́сткаспециали́стки
Sinh cách кого? чего?специали́сткиспециали́сток
Tặng cách кому? чему?специали́сткеспециали́сткам
Đối cách кого? что?специали́сткуспециали́сток
Công cụ cách кем? чем?специали́сткойспециали́стками
Giới cách о ком? о чём?специали́сткеспециали́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

специалистка nghĩa là gì?

специалистка (danh từ) nghĩa là nhà chuyên môn, nữ chuyên viên.

специалистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специали́стка (phiên âm Latinh specialístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.