TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специали́ст

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
specialíst[spʲɪt͡sɨɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специали́ст nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên viên.

Nghĩa của специали́ст

Danh từ

  1. Nhà chuyên môn, chuyên viên, chuyên gia.

Biến cách của специали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?специали́стспециали́сты
Sinh cách кого? чего?специали́стаспециали́стов
Tặng cách кому? чему?специали́стуспециали́стам
Đối cách кого? что?специали́стаспециали́стов
Công cụ cách кем? чем?специали́стомспециали́стами
Giới cách о ком? о чём?специали́стеспециали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với специали́ст

Đồng nghĩa

Họ từ của специали́ст

Câu ví dụ với специали́ст

  • Я не специалист. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

специалист nghĩa là gì?

специалист (danh từ) nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên viên.

специалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специали́ст (phiên âm Latinh specialíst, IPA [spʲɪt͡sɨɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.