специали́ст
Dấu sắc trên специали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
специали́ст nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên viên.
Nghĩa của специали́ст
Danh từ
- Nhà chuyên môn, chuyên viên, chuyên gia.
Biến cách của специали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | специали́ст | специали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | специали́ста | специали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | специали́сту | специали́стам |
| Đối cách кого? что? | специали́ста | специали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | специали́стом | специали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | специали́сте | специали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với специали́ст
Đồng nghĩa
Họ từ của специали́ст
Câu ví dụ với специали́ст
- Я не специалист. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
специалист nghĩa là gì?
специалист (danh từ) nghĩa là nhà chuyên môn, chuyên viên.
специалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là специали́ст (phiên âm Latinh specialíst, IPA [spʲɪt͡sɨɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.