TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специ́фика

giống cáibất động vật
specífika[spʲɪˈt͡sɨfʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специ́фика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специ́фика nghĩa là đặc trưng, đặc thù.

Nghĩa của специ́фика

Danh từ

  1. Đặc trưng, đặc thù, đặc hiệu, đặc điểm.

Biến cách của специ́фика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?специ́фикаспеци́фики
Sinh cách кого? чего?специ́фикиспеци́фик
Tặng cách кому? чему?специ́фикеспеци́фикам
Đối cách кого? что?специ́фикуспеци́фики
Công cụ cách кем? чем?специ́фикойспеци́фиками
Giới cách о ком? о чём?специ́фикеспеци́фиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

специфика nghĩa là gì?

специфика (danh từ) nghĩa là đặc trưng, đặc thù.

специфика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специ́фика (phiên âm Latinh specífika, IPA [spʲɪˈt͡sɨfʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.