TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специа́льный

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
speciálʹnyj[spʲɪt͡sɨˈalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специа́льный nghĩa là đặc biệt, riêng, chuyên môn, chuyên nghiệp.

Nghĩa của специа́льный

Tính từ

  1. особый Đặc biệt, riêng.
    • специальный вы́пуск газе́тыsố báo đặc biệt
    • по специа́льному зака́зуtheo đơn đặt hàng đăc biệt
    • специальный корреспонде́нтphóng viên đặc biệt, đặc phái viên
  2. отраслевой Chuyên môn, chuyên nghiệp, chuyên ngành, chuyên khoa.
    • специа́льные уче́бные заведе́ниеcác trường chuyên nghiệp
    • э́тот вопро́с сли́шком специа́ленvấn đề đó quá ư chuyên môn

Biến cách của специа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспециа́льныйспециа́льноеспециа́льнаяспециа́льные
Sinh cáchспециа́льногоспециа́льногоспециа́льнойспециа́льных
Tặng cáchспециа́льномуспециа́льномуспециа́льнойспециа́льным
Đối cáchспециа́льный / специа́льногоспециа́льноеспециа́льнуюспециа́льные / специа́льных
Công cụ cáchспециа́льнымспециа́льнымспециа́льнойспециа́льными
Giới cáchспециа́льномспециа́льномспециа́льнойспециа́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với специа́льный

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với специа́льный

  • За какое время специальный автобус добирается до аэропорта? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407496
  • Да, я это специально сделал. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4224023
  • Да, я специально это сделал. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11669181
  • Он не специально это сделал. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878457
  • Ты сделала это специально! Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1074976
  • Ты это специально сделал! Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2782363
  • Я не специально. đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

специальный nghĩa là gì?

специальный (tính từ) nghĩa là đặc biệt, riêng, chuyên môn, chuyên nghiệp.

специальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специа́льный (phiên âm Latinh speciálʹnyj, IPA [spʲɪt͡sɨˈalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.