TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специфика́ция

giống cáibất động vật
specifikácija[spʲɪt͡sɨfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специфика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специфика́ция nghĩa là sự liệt kê, phân loại, bảng liệt kê, bảng kê.

Nghĩa của специфика́ция

Danh từ

  1. Sự liệt kê, phân loại, lập quy cách.
  2. документ Bảng liệt kê, bảng kê, bảng thuyết minh.

Biến cách của специфика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?специфика́цияспецифика́ции
Sinh cách кого? чего?специфика́цииспецифика́ций
Tặng cách кому? чему?специфика́цииспецифика́циям
Đối cách кого? что?специфика́циюспецифика́ции
Công cụ cách кем? чем?специфика́циейспецифика́циями
Giới cách о ком? о чём?специфика́цииспецифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спецификация nghĩa là gì?

спецификация (danh từ) nghĩa là sự liệt kê, phân loại, bảng liệt kê, bảng kê.

спецификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специфика́ция (phiên âm Latinh specifikácija, IPA [spʲɪt͡sɨfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.