специфици́ровать
hai thể
specificírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên специфици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
специфици́ровать nghĩa là liệt kê, phân loại.
Nghĩa của специфици́ровать
Động từ
- Liệt kê, phân loại, lập quy cách. + đối cách
Chia động từ специфици́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | специфици́рую |
| ты | специфици́руешь |
| он / она́ / оно́ | специфици́рует |
| мы | специфици́руем |
| вы | специфици́руете |
| они́ | специфици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | специфици́ровал |
| Giống cái (она́) | специфици́ровала |
| Giống trung (оно́) | специфици́ровало |
| Số nhiều (они́) | специфици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | специфици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | специфици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
специфицировать nghĩa là gì?
специфицировать (động từ) nghĩa là liệt kê, phân loại.
специфицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là специфици́ровать (phiên âm Latinh specificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.