TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

специфици́ровать

hai thể
specificírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên специфици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

специфици́ровать nghĩa là liệt kê, phân loại.

Nghĩa của специфици́ровать

Động từ

  1. Liệt kê, phân loại, lập quy cách. + đối cách

Chia động từ специфици́ровать

NgôiHiện tại
яспецифици́рую
тыспецифици́руешь
он / она́ / оно́специфици́рует
мыспецифици́руем
выспецифици́руете
они́специфици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)специфици́ровал
Giống cái (она́)специфици́ровала
Giống trung (оно́)специфици́ровало
Số nhiều (они́)специфици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)специфици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)специфици́руйте

Câu hỏi thường gặp

специфицировать nghĩa là gì?

специфицировать (động từ) nghĩa là liệt kê, phân loại.

специфицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là специфици́ровать (phiên âm Latinh specificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.