TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́ция

giống cáibất động vật
spécija[ˈspʲet͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́ция nghĩa là đồ gia vị.

Nghĩa của спе́ция

Danh từ

  1. Đồ gia vị.

Biến cách của спе́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спе́цияспе́ции
Sinh cách кого? чего?спе́цииспе́ций
Tặng cách кому? чему?спе́цииспе́циям
Đối cách кого? что?спе́циюспе́ции
Công cụ cách кем? чем?спе́циейспе́циями
Giới cách о ком? о чём?спе́цииспе́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

специя nghĩa là gì?

специя (danh từ) nghĩa là đồ gia vị.

специя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́ция (phiên âm Latinh spécija, IPA [ˈspʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.