TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спецо́вка

giống cáibất động vật
specóvka[spʲɪˈt͡sofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спецо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спецо́вка nghĩa là quần áo làm việc.

Nghĩa của спецо́вка

Nghĩa lấy theo mục спецодежда.

Danh từ

  1. Bộ quần áo lao động, quần áo làm việc, quần áo bảo hộ lao động.

Biến cách của спецо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спецо́вкаспецо́вки
Sinh cách кого? чего?спецо́вкиспецо́вок
Tặng cách кому? чему?спецо́вкеспецо́вкам
Đối cách кого? что?спецо́вкуспецо́вки
Công cụ cách кем? чем?спецо́вкойспецо́вками
Giới cách о ком? о чём?спецо́вкеспецо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спецовка nghĩa là gì?

спецовка (danh từ) nghĩa là quần áo làm việc.

спецовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спецо́вка (phiên âm Latinh specóvka, IPA [spʲɪˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.