спецо́вка
Dấu sắc trên спецо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спецо́вка nghĩa là quần áo làm việc.
Nghĩa của спецо́вка
Nghĩa lấy theo mục спецодежда.
Danh từ
- Bộ quần áo lao động, quần áo làm việc, quần áo bảo hộ lao động.
Biến cách của спецо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спецо́вка | спецо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | спецо́вки | спецо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | спецо́вке | спецо́вкам |
| Đối cách кого? что? | спецо́вку | спецо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | спецо́вкой | спецо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | спецо́вке | спецо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
спецовка nghĩa là gì?
спецовка (danh từ) nghĩa là quần áo làm việc.
спецовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спецо́вка (phiên âm Latinh specóvka, IPA [spʲɪˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.