TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спецслу́жба

giống cáibất động vật
specslúžba[ˌspʲet͡ssˈɫuʐbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спецслу́жба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спецслу́жба nghĩa là cơ quan mật vụ, mật vụ.

Nghĩa của спецслу́жба

Danh từ

  1. Cơ quan mật vụ, mật vụ.

Biến cách của спецслу́жба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спецслу́жбаспецслу́жбы
Sinh cách кого? чего?спецслу́жбыспецслу́жб
Tặng cách кому? чему?спецслу́жбеспецслу́жбам
Đối cách кого? что?спецслу́жбуспецслу́жбы
Công cụ cách кем? чем?спецслу́жбойспецслу́жбами
Giới cách о ком? о чём?спецслу́жбеспецслу́жбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спецслужба nghĩa là gì?

спецслужба (danh từ) nghĩa là cơ quan mật vụ, mật vụ.

спецслужба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спецслу́жба (phiên âm Latinh specslúžba, IPA [ˌspʲet͡ssˈɫuʐbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.