спе́шивать
Dấu sắc trên спе́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спе́шивать nghĩa là bắt xuống ngựa, bảo xuống ngựa.
Nghĩa của спе́шивать
Động từ
- Bắt... xuống ngựa, bảo... xuống ngựa, bắt... hạ mã.
Cặp thể của спе́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спе́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спе́шиваю |
| ты | спе́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | спе́шивает |
| мы | спе́шиваем |
| вы | спе́шиваете |
| они́ | спе́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спе́шивал |
| Giống cái (она́) | спе́шивала |
| Giống trung (оно́) | спе́шивало |
| Số nhiều (они́) | спе́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спе́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спе́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
спешивать nghĩa là gì?
спешивать (động từ) nghĩa là bắt xuống ngựa, bảo xuống ngựa.
спешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спе́шивать (phiên âm Latinh spéšivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.