TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́шивать

thể chưa hoàn thành
spéšivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́шивать nghĩa là bắt xuống ngựa, bảo xuống ngựa.

Nghĩa của спе́шивать

Động từ

  1. Bắt... xuống ngựa, bảo... xuống ngựa, bắt... hạ mã.

Cặp thể của спе́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спе́шивать

NgôiHiện tại
яспе́шиваю
тыспе́шиваешь
он / она́ / оно́спе́шивает
мыспе́шиваем
выспе́шиваете
они́спе́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спе́шивал
Giống cái (она́)спе́шивала
Giống trung (оно́)спе́шивало
Số nhiều (они́)спе́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спе́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спе́шивайте

Câu hỏi thường gặp

спешивать nghĩa là gì?

спешивать (động từ) nghĩa là bắt xuống ngựa, bảo xuống ngựa.

спешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́шивать (phiên âm Latinh spéšivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.