TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спидо́метр

giống đựcbất động vật
spidómetr[spʲɪˈdomʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спидо́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спидо́метр nghĩa là cái tốc kế, vận tốc kế.

Nghĩa của спидо́метр

Danh từ

  1. Cái tốc kế, vận tốc kế, tốc độ kế, đồng hồ vận tốc, máy đo tốc độ.

Biến cách của спидо́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спидо́метрспидо́метры
Sinh cách кого? чего?спидо́метраспидо́метров
Tặng cách кому? чему?спидо́метруспидо́метрам
Đối cách кого? что?спидо́метрспидо́метры
Công cụ cách кем? чем?спидо́метромспидо́метрами
Giới cách о ком? о чём?спидо́метреспидо́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спидометр nghĩa là gì?

спидометр (danh từ) nghĩa là cái tốc kế, vận tốc kế.

спидометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спидо́метр (phiên âm Latinh spidómetr, IPA [spʲɪˈdomʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.