спе́шный
Dấu sắc trên спе́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спе́шный nghĩa là gấp rút, gấp gáp, vội vã, vội vàng.
Nghĩa của спе́шный
Tính từ
- срочный Gấp rút, gấp gáp, khẩn cấp, cấp tốc.
- о́чень спе́шныйhỏa tốc, thượng khẩn
- спе́шная рабо́таcông việc gấp gáp (gấp rút, khẩn cấp, cấp tốc), việc gấp, việc khẩn
- спе́шная по́чтаbưu phẩm hỏa tốc
- торопливый Vội vã, vội vàng, hấp tấp, lật đật, lập cập, vội vội vàng vàng, vội.
- о походке тж. Tất tả, mải mốt.
Biến cách của спе́шный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | спе́шный | спе́шное | спе́шная | спе́шные |
| Sinh cách | спе́шного | спе́шного | спе́шной | спе́шных |
| Tặng cách | спе́шному | спе́шному | спе́шной | спе́шным |
| Đối cách | спе́шный / спе́шного | спе́шное | спе́шную | спе́шные / спе́шных |
| Công cụ cách | спе́шным | спе́шным | спе́шной | спе́шными |
| Giới cách | спе́шном | спе́шном | спе́шной | спе́шных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спе́шный
Trái nghĩa
Họ từ của спе́шный
Câu hỏi thường gặp
спешный nghĩa là gì?
спешный (tính từ) nghĩa là gấp rút, gấp gáp, vội vã, vội vàng.
спешный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спе́шный (phiên âm Latinh spéšnyj, IPA [ˈspʲeʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.