спи́кер
Dấu sắc trên спи́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спи́кер nghĩa là loa, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
Nghĩa của спи́кер
Danh từ
- Loa.
- Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
- Máy phát thanh.
Biến cách của спи́кер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спи́кер | спи́керы |
| Sinh cách кого? чего? | спи́кера | спи́керов |
| Tặng cách кому? чему? | спи́керу | спи́керам |
| Đối cách кого? что? | спи́кера | спи́керов |
| Công cụ cách кем? чем? | спи́кером | спи́керами |
| Giới cách о ком? о чём? | спи́кере | спи́керах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
спикер nghĩa là gì?
спикер (danh từ) nghĩa là loa, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
спикер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спи́кер (phiên âm Latinh spíker, IPA [ˈspʲikʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.