TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́кер

giống đựcđộng vật
spíker[ˈspʲikʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́кер nghĩa là loa, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Nghĩa của спи́кер

Danh từ

  1. Loa.
  2. Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.
  3. Máy phát thanh.

Biến cách của спи́кер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спи́керспи́керы
Sinh cách кого? чего?спи́кераспи́керов
Tặng cách кому? чему?спи́керуспи́керам
Đối cách кого? что?спи́кераспи́керов
Công cụ cách кем? чем?спи́керомспи́керами
Giới cách о ком? о чём?спи́кереспи́керах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

спикер nghĩa là gì?

спикер (danh từ) nghĩa là loa, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

спикер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́кер (phiên âm Latinh spíker, IPA [ˈspʲikʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.