спи́здить
Dấu sắc trên спи́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спи́здить nghĩa là trộm, chôm.
Nghĩa của спи́здить
Động từ
- Trộm, chôm, ăn cắp.
Chia động từ спи́здить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спи́зжу |
| ты | спи́здишь |
| он / она́ / оно́ | спи́здит |
| мы | спи́здим |
| вы | спи́здите |
| они́ | спи́здят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спи́здил |
| Giống cái (она́) | спи́здила |
| Giống trung (оно́) | спи́здило |
| Số nhiều (они́) | спи́здили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спи́зди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спи́здите |
Câu hỏi thường gặp
спиздить nghĩa là gì?
спиздить (động từ) nghĩa là trộm, chôm.
спиздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спи́здить (phiên âm Latinh spízditʹ, IPA [ˈspʲizʲdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.