TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́здить

thể hoàn thành
spízditʹ[ˈspʲizʲdʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́здить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́здить nghĩa là trộm, chôm.

Nghĩa của спи́здить

Động từ

  1. Trộm, chôm, ăn cắp.

Chia động từ спи́здить

NgôiTương lai
яспи́зжу
тыспи́здишь
он / она́ / оно́спи́здит
мыспи́здим
выспи́здите
они́спи́здят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спи́здил
Giống cái (она́)спи́здила
Giống trung (оно́)спи́здило
Số nhiều (они́)спи́здили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спи́зди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спи́здите

Câu hỏi thường gặp

спиздить nghĩa là gì?

спиздить (động từ) nghĩa là trộm, chôm.

спиздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́здить (phiên âm Latinh spízditʹ, IPA [ˈspʲizʲdʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.