TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́ливать

thể chưa hoàn thành
spílivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́ливать nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.

Nghĩa của спи́ливать

Động từ

  1. Cưa.
    • спили́ть верху́шку де́реваcưa ngọn cây
  2. напильником Giũa, giũa bằng.

Cặp thể của спи́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спи́ливать

NgôiHiện tại
яспи́ливаю
тыспи́ливаешь
он / она́ / оно́спи́ливает
мыспи́ливаем
выспи́ливаете
они́спи́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)спи́ливал
Giống cái (она́)спи́ливала
Giống trung (оно́)спи́ливало
Số nhiều (они́)спи́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спи́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спи́ливайте

Câu hỏi thường gặp

спиливать nghĩa là gì?

спиливать (động từ) nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.

спиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́ливать (phiên âm Latinh spílivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.