спи́ливать
Dấu sắc trên спи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спи́ливать nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.
Nghĩa của спи́ливать
Động từ
- Cưa.
- спили́ть верху́шку де́реваcưa ngọn cây
- напильником Giũa, giũa bằng.
Cặp thể của спи́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спи́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спи́ливаю |
| ты | спи́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | спи́ливает |
| мы | спи́ливаем |
| вы | спи́ливаете |
| они́ | спи́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спиливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спи́ливал |
| Giống cái (она́) | спи́ливала |
| Giống trung (оно́) | спи́ливало |
| Số nhiều (они́) | спи́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спи́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спи́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
спиливать nghĩa là gì?
спиливать (động từ) nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.
спиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спи́ливать (phiên âm Latinh spílivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.