TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спили́ть

thể hoàn thành
spilítʹ[spʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спили́ть nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.

Nghĩa của спили́ть

Thể hoàn thành của спи́ливать.

Động từ

  1. Cưa.
  2. Giũa, giũa bằng.

Cặp thể của спили́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спили́ть

NgôiTương lai
яспилю́
тыспи́лишь
он / она́ / оно́спи́лит
мыспи́лим
выспи́лите
они́спи́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спили́л
Giống cái (она́)спили́ла
Giống trung (оно́)спили́ло
Số nhiều (они́)спили́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спили́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спили́те

Câu hỏi thường gặp

спилить nghĩa là gì?

спилить (động từ) nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.

спилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спили́ть (phiên âm Latinh spilítʹ, IPA [spʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.