спили́ть
Dấu sắc trên спили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спили́ть nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.
Nghĩa của спили́ть
Thể hoàn thành của спи́ливать.
Động từ
- Cưa.
- Giũa, giũa bằng.
Cặp thể của спили́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спили́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спилю́ |
| ты | спи́лишь |
| он / она́ / оно́ | спи́лит |
| мы | спи́лим |
| вы | спи́лите |
| они́ | спи́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спили́л |
| Giống cái (она́) | спили́ла |
| Giống trung (оно́) | спили́ло |
| Số nhiều (они́) | спили́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спили́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спили́те |
Câu hỏi thường gặp
спилить nghĩa là gì?
спилить (động từ) nghĩa là cưa, giũa, giũa bằng.
спилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спили́ть (phiên âm Latinh spilítʹ, IPA [spʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.