TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спина́

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
spiná[spʲɪˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спина́ nghĩa là lưng.

Nghĩa của спина́

Danh từ

  1. Lưng.
    • согну́ть спи́нуcúi (gập, cong) lưng
    • на спине́trên lưng
    • стоя́ть, сиде́ть спино́й к све́туđứng, ngồi sấp bóng
    • на нести́ кому́-л. уда́р в спи́нуgiáng cho ai một đòn (đâm ai một nhát) sau lưng (тк. перен.)

Biến cách của спина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спина́спи́ны
Sinh cách кого? чего?спины́спи́н
Tặng cách кому? чему?спине́спи́нам
Đối cách кого? что?спи́нуспи́ны
Công cụ cách кем? чем?спино́йспи́нами
Giới cách о ком? о чём?спине́спи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спина́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với спина́

  • Дедова палка бьёт деда по спине. Gậy ông đập lưng ông.Tatoeba #2808751
  • У меня всё ещё болит спина. Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4367033
  • У тебя спина так и болит? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6724270
  • У Вас спина так и болит? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6724271
  • Спина у меня ещё болит. Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3270787
  • Том жаловался на боли в спине. Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3236612
  • Том жаловался на боль в спине. Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3236613
  • Том сказал, что ты повредил спину. Tom nói ấy tự làm đau lưng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7192564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спина nghĩa là gì?

спина (danh từ) nghĩa là lưng.

спина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спина́ (phiên âm Latinh spiná, IPA [spʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.