TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́нка

giống cáibất động vật
spínka[ˈspʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́нка nghĩa là lưng tựa, lưng ghế, lưng.

Nghĩa của спи́нка

Danh từ

  1. у мебели [cái] lưng tựa, lưng ghế, lưng.
    • с прямо́й спи́нкойcó lưng [tựa] thẳng
  2. у одежды [vạt] lưng.

Biến cách của спи́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спи́нкаспи́нки
Sinh cách кого? чего?спи́нкиспи́нок
Tặng cách кому? чему?спи́нкеспи́нкам
Đối cách кого? что?спи́нкуспи́нки
Công cụ cách кем? чем?спи́нкойспи́нками
Giới cách о ком? о чём?спи́нкеспи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спинка nghĩa là gì?

спинка (danh từ) nghĩa là lưng tựa, lưng ghế, lưng.

спинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́нка (phiên âm Latinh spínka, IPA [ˈspʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.