спи́нка
Dấu sắc trên спи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спи́нка nghĩa là lưng tựa, lưng ghế, lưng.
Nghĩa của спи́нка
Danh từ
- у мебели [cái] lưng tựa, lưng ghế, lưng.
- с прямо́й спи́нкойcó lưng [tựa] thẳng
- у одежды [vạt] lưng.
Biến cách của спи́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спи́нка | спи́нки |
| Sinh cách кого? чего? | спи́нки | спи́нок |
| Tặng cách кому? чему? | спи́нке | спи́нкам |
| Đối cách кого? что? | спи́нку | спи́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | спи́нкой | спи́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | спи́нке | спи́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
спинка nghĩa là gì?
спинка (danh từ) nghĩa là lưng tựa, lưng ghế, lưng.
спинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спи́нка (phiên âm Latinh spínka, IPA [ˈspʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.