TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́ннинг

giống đựcbất động vật
spínning giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́ннинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́ннинг nghĩa là câu quăng, câu ném, cần câu quăng, cần câu ném.

Nghĩa của спи́ннинг

Danh từ

  1. способ ужения рыбы [cách, sự] câu quăng, câu ném, câu nhắp.
  2. снасть [cái] cần câu quăng, cần câu ném, cần câu ống.

Biến cách của спи́ннинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спи́ннингспи́ннинги
Sinh cách кого? чего?спи́ннингаспи́ннингов
Tặng cách кому? чему?спи́ннингуспи́ннингам
Đối cách кого? что?спи́ннингспи́ннинги
Công cụ cách кем? чем?спи́ннингомспи́ннингами
Giới cách о ком? о чём?спи́ннингеспи́ннингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спиннинг nghĩa là gì?

спиннинг (danh từ) nghĩa là câu quăng, câu ném, cần câu quăng, cần câu ném.

спиннинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́ннинг (phiên âm Latinh spínning); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.