TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спиннинги́ст

giống đực
spinningíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спиннинги́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спиннинги́ст nghĩa là người câu quăng, người câu ném.

Nghĩa của спиннинги́ст

Danh từ

  1. Người câu quăng, người câu ném.

Câu hỏi thường gặp

спиннингист nghĩa là gì?

спиннингист (danh từ) nghĩa là người câu quăng, người câu ném.

спиннингист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спиннинги́ст (phiên âm Latinh spinningíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.