Dấu sắc trên спинномозгово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спинномозгово́й nghĩa là tủy sống.
Nghĩa của спинномозгово́й
Tính từ
(thuộc) tủy sống.
Câu hỏi thường gặp
спинномозговой nghĩa là gì?
спинномозговой (tính từ) nghĩa là tủy sống.
спинномозговой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спинномозгово́й (phiên âm Latinh spinnomozgovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.