TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спира́ль

giống cáibất động vật
spirálʹ[spʲɪˈralʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спира́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спира́ль nghĩa là đường xoắn ốc, đường xoáy ốc, lò xo xoắn ốc.

Nghĩa của спира́ль

Danh từ

  1. линия Đường xoắn ốc, đường xoáy ốc.
  2. пружина [cái] lò xo xoắn ốc.

Biến cách của спира́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спира́льспира́ли
Sinh cách кого? чего?спира́лиспира́лей
Tặng cách кому? чему?спира́лиспира́лям
Đối cách кого? что?спира́льспира́ли
Công cụ cách кем? чем?спира́льюспира́лями
Giới cách о ком? о чём?спира́лиспира́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của спира́ль

Câu hỏi thường gặp

спираль nghĩa là gì?

спираль (danh từ) nghĩa là đường xoắn ốc, đường xoáy ốc, lò xo xoắn ốc.

спираль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спира́ль (phiên âm Latinh spirálʹ, IPA [spʲɪˈralʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.