спира́ль
Dấu sắc trên спира́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спира́ль nghĩa là đường xoắn ốc, đường xoáy ốc, lò xo xoắn ốc.
Nghĩa của спира́ль
Danh từ
- линия Đường xoắn ốc, đường xoáy ốc.
- пружина [cái] lò xo xoắn ốc.
Biến cách của спира́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спира́ль | спира́ли |
| Sinh cách кого? чего? | спира́ли | спира́лей |
| Tặng cách кому? чему? | спира́ли | спира́лям |
| Đối cách кого? что? | спира́ль | спира́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | спира́лью | спира́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | спира́ли | спира́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của спира́ль
Câu hỏi thường gặp
спираль nghĩa là gì?
спираль (danh từ) nghĩa là đường xoắn ốc, đường xoáy ốc, lò xo xoắn ốc.
спираль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спира́ль (phiên âm Latinh spirálʹ, IPA [spʲɪˈralʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.