TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спирити́зм

giống đựcbất động vật
spiritízm[spʲɪrʲɪˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спирити́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спирити́зм nghĩa là thuyết thông linh, thuật chiêu hồn.

Nghĩa của спирити́зм

Danh từ

  1. Thuyết thông linh, thuật chiêu hồn.

Biến cách của спирити́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спирити́змспирити́змы
Sinh cách кого? чего?спирити́змаспирити́змов
Tặng cách кому? чему?спирити́змуспирити́змам
Đối cách кого? что?спирити́змспирити́змы
Công cụ cách кем? чем?спирити́змомспирити́змами
Giới cách о ком? о чём?спирити́змеспирити́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спиритизм nghĩa là gì?

спиритизм (danh từ) nghĩa là thuyết thông linh, thuật chiêu hồn.

спиритизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спирити́зм (phiên âm Latinh spiritízm, IPA [spʲɪrʲɪˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.