TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спира́льный

spirálʹnyj[spʲɪˈralʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спира́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спира́льный nghĩa là xoắn ốc, xoáy ốc.

Nghĩa của спира́льный

Tính từ

  1. Xoắn ốc, xoáy ốc, xoáy trôn ốc.
    • спира́льная прижи́наcái lò xo xoắn ốc

Biến cách của спира́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспира́льныйспира́льноеспира́льнаяспира́льные
Sinh cáchспира́льногоспира́льногоспира́льнойспира́льных
Tặng cáchспира́льномуспира́льномуспира́льнойспира́льным
Đối cáchспира́льный / спира́льногоспира́льноеспира́льнуюспира́льные / спира́льных
Công cụ cáchспира́льнымспира́льнымспира́льнойспира́льными
Giới cáchспира́льномспира́льномспира́льнойспира́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của спира́льный

So sánh hơn(по)спира́льнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спира́льный

Đồng nghĩa

Họ từ của спира́льный

Câu hỏi thường gặp

спиральный nghĩa là gì?

спиральный (tính từ) nghĩa là xoắn ốc, xoáy ốc.

спиральный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спира́льный (phiên âm Latinh spirálʹnyj, IPA [spʲɪˈralʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.