TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спирт

giống đựcbất động vật
spirt[spʲirt] giọng máy của trình duyệt

спирт nghĩa là cồn, rượu cồn.

Nghĩa của спирт

Danh từ

  1. Cồn, rượu cồn; alcol (научн.).
    • денатури́рованный спиртcồn (rượu) biến chất

Biến cách của спирт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спи́ртспирты́
Sinh cách кого? чего?спи́ртаспирто́в
Tặng cách кому? чему?спи́ртуспирта́м
Đối cách кого? что?спи́ртспирты́
Công cụ cách кем? чем?спи́ртомспирта́ми
Giới cách о ком? о чём?спи́ртеспирта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với спирт

  • Этанол - это один из спиртов. Ethanol là một loại chất cồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4589175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спирт nghĩa là gì?

спирт (danh từ) nghĩa là cồn, rượu cồn.

спирт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спирт (phiên âm Latinh spirt, IPA [spʲirt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.