спирто́вка
giống cáibất động vật
spirtóvka[spʲɪrˈtofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên спирто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спирто́вка nghĩa là đèn cồn.
Nghĩa của спирто́вка
Danh từ
- [Cây, chiếc] đèn cồn.
Biến cách của спирто́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спирто́вка | спирто́вки |
| Sinh cách кого? чего? | спирто́вки | спирто́вок |
| Tặng cách кому? чему? | спирто́вке | спирто́вкам |
| Đối cách кого? что? | спирто́вку | спирто́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | спирто́вкой | спирто́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | спирто́вке | спирто́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
спиртовка nghĩa là gì?
спиртовка (danh từ) nghĩa là đèn cồn.
спиртовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спирто́вка (phiên âm Latinh spirtóvka, IPA [spʲɪrˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.