TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спирто́вка

giống cáibất động vật
spirtóvka[spʲɪrˈtofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спирто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спирто́вка nghĩa là đèn cồn.

Nghĩa của спирто́вка

Danh từ

  1. [Cây, chiếc] đèn cồn.

Biến cách của спирто́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спирто́вкаспирто́вки
Sinh cách кого? чего?спирто́вкиспирто́вок
Tặng cách кому? чему?спирто́вкеспирто́вкам
Đối cách кого? что?спирто́вкуспирто́вки
Công cụ cách кем? чем?спирто́вкойспирто́вками
Giới cách о ком? о чём?спирто́вкеспирто́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спиртовка nghĩa là gì?

спиртовка (danh từ) nghĩa là đèn cồn.

спиртовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спирто́вка (phiên âm Latinh spirtóvka, IPA [spʲɪrˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.