спи́ться
Dấu sắc trên спи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спи́ться nghĩa là trở nên nghiện rượu, đâm ra rượu chè.
Nghĩa của спи́ться
Thể hoàn thành của спива́ться.
Động từ
- Trở nên nghiện rượu, đâm ra rượu chè [be bét].
Cặp thể của спи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сопью́сь |
| ты | сопьёшься |
| он / она́ / оно́ | сопьётся |
| мы | сопьёмся |
| вы | сопьётесь |
| они́ | сопью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спи́лся |
| Giống cái (она́) | спила́сь |
| Giống trung (оно́) | спило́сь |
| Số nhiều (они́) | спили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спе́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
спиться nghĩa là gì?
спиться (động từ) nghĩa là trở nên nghiện rượu, đâm ra rượu chè.
спиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спи́ться (phiên âm Latinh spítʹsja, IPA [ˈspʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.