TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́ться

thể hoàn thành
spítʹsja[ˈspʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́ться nghĩa là trở nên nghiện rượu, đâm ra rượu chè.

Nghĩa của спи́ться

Thể hoàn thành của спива́ться.

Động từ

  1. Trở nên nghiện rượu, đâm ra rượu chè [be bét].

Cặp thể của спи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спи́ться

NgôiTương lai
ясопью́сь
тысопьёшься
он / она́ / оно́сопьётся
мысопьёмся
высопьётесь
они́сопью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спи́лся
Giống cái (она́)спила́сь
Giống trung (оно́)спило́сь
Số nhiều (они́)спили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спе́йтесь

Câu hỏi thường gặp

спиться nghĩa là gì?

спиться (động từ) nghĩa là trở nên nghiện rượu, đâm ra rượu chè.

спиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́ться (phiên âm Latinh spítʹsja, IPA [ˈspʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.