спи́хивать
Dấu sắc trên спи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спи́хивать nghĩa là xô, đẩy.
Nghĩa của спи́хивать
Động từ
- Xô, đẩy, đun, xô đẩy, đun đẩy.
- перен.đẩy... đi, truất... đi, gạt bỏ
Cặp thể của спи́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спи́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спи́хиваю |
| ты | спи́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | спи́хивает |
| мы | спи́хиваем |
| вы | спи́хиваете |
| они́ | спи́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спихивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спи́хивал |
| Giống cái (она́) | спи́хивала |
| Giống trung (оно́) | спи́хивало |
| Số nhiều (они́) | спи́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спи́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спи́хивайте |
Họ từ của спи́хивать
Câu hỏi thường gặp
спихивать nghĩa là gì?
спихивать (động từ) nghĩa là xô, đẩy.
спихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спи́хивать (phiên âm Latinh spíxivatʹ, IPA [ˈspʲixʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.