TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́хивать

thể chưa hoàn thành
spíxivatʹ[ˈspʲixʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́хивать nghĩa là xô, đẩy.

Nghĩa của спи́хивать

Động từ

  1. Xô, đẩy, đun, xô đẩy, đun đẩy.
    • перен.đẩy... đi, truất... đi, gạt bỏ

Cặp thể của спи́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спи́хивать

NgôiHiện tại
яспи́хиваю
тыспи́хиваешь
он / она́ / оно́спи́хивает
мыспи́хиваем
выспи́хиваете
они́спи́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спихивать.

Quá khứ

Giống đực (он)спи́хивал
Giống cái (она́)спи́хивала
Giống trung (оно́)спи́хивало
Số nhiều (они́)спи́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спи́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спи́хивайте

Họ từ của спи́хивать

Câu hỏi thường gặp

спихивать nghĩa là gì?

спихивать (động từ) nghĩa là xô, đẩy.

спихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́хивать (phiên âm Latinh spíxivatʹ, IPA [ˈspʲixʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.