TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спи́сываться

thể chưa hoàn thành
spísyvatʹsja[ˈspʲisɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спи́сываться nghĩa là bắt liên lạc.

Nghĩa của спи́сываться

Động từ

  1. Bắt liên lạc, bắt đầu trao đổi thư từ. с + công cụ cách
    • мор.bị loại ra, bị thải ra

Cặp thể của спи́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спи́сываться

NgôiHiện tại
яспи́сываюсь
тыспи́сываешься
он / она́ / оно́спи́сывается
мыспи́сываемся
выспи́сываетесь
они́спи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + списываться.

Quá khứ

Giống đực (он)спи́сывался
Giống cái (она́)спи́сывалась
Giống trung (оно́)спи́сывалось
Số nhiều (они́)спи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спи́сывайтесь

Họ từ của спи́сываться

Câu hỏi thường gặp

списываться nghĩa là gì?

списываться (động từ) nghĩa là bắt liên lạc.

списываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спи́сываться (phiên âm Latinh spísyvatʹsja, IPA [ˈspʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.