спле́тник
Dấu sắc trên спле́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спле́тник nghĩa là kẻ đơm đặt chuyện, kẻ thêu dệt chuyện.
Nghĩa của спле́тник
Danh từ
- Kẻ đơm đặt chuyện, kẻ thêu dệt chuyện, kẻ ngồi lên đôi mách.
- зло́стный спле́тникkẻ đơm đặt (thêu dệt) chuyện thâm độc
Biến cách của спле́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спле́тник | спле́тники |
| Sinh cách кого? чего? | спле́тника | спле́тников |
| Tặng cách кому? чему? | спле́тнику | спле́тникам |
| Đối cách кого? что? | спле́тника | спле́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | спле́тником | спле́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | спле́тнике | спле́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сплетник nghĩa là gì?
сплетник (danh từ) nghĩa là kẻ đơm đặt chuyện, kẻ thêu dệt chuyện.
сплетник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спле́тник (phiên âm Latinh splétnik, IPA [ˈsplʲetʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.