сплете́ние
Dấu sắc trên сплете́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплете́ние nghĩa là chỗ giao nhau, giao điểm, đan nhau, bện nhau.
Nghĩa của сплете́ние
Danh từ
- место Chỗ giao nhau, giao điểm; (giải phẫu) búi, đám rối.
- со́лнечное сплете́ние(giải phẫu) búi dương, đám rối dương
- ветвей, корней и т. п. [sự] đan nhau, bện nhau; (nghĩa bóng) [sự] hòa hợp, trùng hợp, ngẫu hợp.
- сплете́ние обстоя́тельствsự trùng hợp của các tình huống, sự ngẫu hợp của các trang huống, cơ hội ngẫu hợp
Biến cách của сплете́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сплете́ние | сплете́ния |
| Sinh cách кого? чего? | сплете́ния | сплете́ний |
| Tặng cách кому? чему? | сплете́нию | сплете́ниям |
| Đối cách кого? что? | сплете́ние | сплете́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | сплете́нием | сплете́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | сплете́нии | сплете́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сплете́ние
Câu hỏi thường gặp
сплетение nghĩa là gì?
сплетение (danh từ) nghĩa là chỗ giao nhau, giao điểm, đan nhau, bện nhau.
сплетение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплете́ние (phiên âm Latinh spleténije, IPA [splʲɪˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.