TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спле́тница

giống cáiđộng vật
splétnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спле́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спле́тница nghĩa là kẻ đơm đặt chuyện, kẻ thêu dệt chuyện.

Nghĩa của спле́тница

Nghĩa lấy theo mục сплетник.

Danh từ

  1. Kẻ đơm đặt chuyện, kẻ thêu dệt chuyện, kẻ ngồi lên đôi mách.

Biến cách của спле́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спле́тницаспле́тницы
Sinh cách кого? чего?спле́тницыспле́тниц
Tặng cách кому? чему?спле́тницеспле́тницам
Đối cách кого? что?спле́тницуспле́тниц
Công cụ cách кем? чем?спле́тницейспле́тницами
Giới cách о ком? о чём?спле́тницеспле́тницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сплетница nghĩa là gì?

сплетница (danh từ) nghĩa là kẻ đơm đặt chuyện, kẻ thêu dệt chuyện.

сплетница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спле́тница (phiên âm Latinh splétnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.