TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплохова́ть

thể hoàn thành
sploxovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплохова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплохова́ть nghĩa là sơ suất, sơ ý.

Nghĩa của сплохова́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Sơ suất, sơ ý, bị nhầm, bị lầm, bị sai lầm.

Chia động từ сплохова́ть

NgôiTương lai
ясплоху́ю
тысплоху́ешь
он / она́ / оно́сплоху́ет
мысплоху́ем
высплоху́ете
они́сплоху́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сплохова́л
Giống cái (она́)сплохова́ла
Giống trung (оно́)сплохова́ло
Số nhiều (они́)сплохова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сплоху́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сплоху́йте

Câu hỏi thường gặp

сплоховать nghĩa là gì?

сплоховать (động từ) nghĩa là sơ suất, sơ ý.

сплоховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплохова́ть (phiên âm Latinh sploxovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.