сплохова́ть
thể hoàn thành
sploxovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сплохова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплохова́ть nghĩa là sơ suất, sơ ý.
Nghĩa của сплохова́ть
Động từ
- khẩu ngữ Sơ suất, sơ ý, bị nhầm, bị lầm, bị sai lầm.
Chia động từ сплохова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сплоху́ю |
| ты | сплоху́ешь |
| он / она́ / оно́ | сплоху́ет |
| мы | сплоху́ем |
| вы | сплоху́ете |
| они́ | сплоху́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сплохова́л |
| Giống cái (она́) | сплохова́ла |
| Giống trung (оно́) | сплохова́ло |
| Số nhiều (они́) | сплохова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сплоху́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сплоху́йте |
Câu hỏi thường gặp
сплоховать nghĩa là gì?
сплоховать (động từ) nghĩa là sơ suất, sơ ý.
сплоховать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплохова́ть (phiên âm Latinh sploxovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.