TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплоче́ние

giống trungbất động vật
spločénije[spɫɐˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплоче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплоче́ние nghĩa là sự đoàn kết, kết đoàn.

Nghĩa của сплоче́ние

Danh từ

  1. Sự đoàn kết, kết đoàn, thống nhất, siết chặt.

Biến cách của сплоче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сплоче́ниесплоче́ния
Sinh cách кого? чего?сплоче́ниясплоче́ний
Tặng cách кому? чему?сплоче́ниюсплоче́ниям
Đối cách кого? что?сплоче́ниесплоче́ния
Công cụ cách кем? чем?сплоче́ниемсплоче́ниями
Giới cách о ком? о чём?сплоче́ниисплоче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сплочение nghĩa là gì?

сплочение (danh từ) nghĩa là sự đoàn kết, kết đoàn.

сплочение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплоче́ние (phiên âm Latinh spločénije, IPA [spɫɐˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.