TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплутовать

thể hoàn thành
splutovatʹ giọng máy của trình duyệt

сплутовать nghĩa là lật lọng, bịp bợm.

Nghĩa của сплутовать

Nghĩa lấy theo mục плутовать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Lật lọng, bịp bợm, lừa dối.

Câu hỏi thường gặp

сплутовать nghĩa là gì?

сплутовать (động từ) nghĩa là lật lọng, bịp bợm.

сплутовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплутовать (phiên âm Latinh splutovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.