плутова́ть
Dấu sắc trên плутова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плутова́ть nghĩa là lật lọng, bịp bợm.
Nghĩa của плутова́ть
Động từ
- khẩu ngữ Lật lọng, bịp bợm, lừa dối.
Cặp thể của плутова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плутова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плуту́ю |
| ты | плуту́ешь |
| он / она́ / оно́ | плуту́ет |
| мы | плуту́ем |
| вы | плуту́ете |
| они́ | плуту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плутовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плутова́л |
| Giống cái (она́) | плутова́ла |
| Giống trung (оно́) | плутова́ло |
| Số nhiều (они́) | плутова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плуту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плуту́йте |
Câu hỏi thường gặp
плутовать nghĩa là gì?
плутовать (động từ) nghĩa là lật lọng, bịp bợm.
плутовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плутова́ть (phiên âm Latinh plutovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.