TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сполна́

spolná[spɐɫˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сполна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сполна́ nghĩa là một cách toàn bộ, hoàn toàn.

Nghĩa của сполна́

Phó từ

  1. Một cách toàn bộ, hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

сполна nghĩa là gì?

сполна (phó từ) nghĩa là một cách toàn bộ, hoàn toàn.

сполна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сполна́ (phiên âm Latinh spolná, IPA [spɐɫˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.