сполза́ть
Dấu sắc trên сполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сполза́ть nghĩa là bò xuống, leo xuống.
Nghĩa của сполза́ть
Động từ
- Bò xuống, leo xuống, trườn xuống.
- khẩu ngữ с трудом спускаться Bò xuống, tụt xuống, trụt xuống, trượt xuống.
- медленно стекать Từ từ chảy xuống, từ từ lăn xuống.
- слези́нка сползла́ по его́ суро́вому лицу́giọt lệ từ từ lăn xuống trên khuôn mặt khắc khổ của chàng
- сдвигаться, смещаться Dịch dần, chuyển dần.
- ша́пка у него́ сползла́на заты́лок[cái] mũ của anh ta bị dịch dần ra sau gáy
Cặp thể của сполза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сполза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сполза́ю |
| ты | сполза́ешь |
| он / она́ / оно́ | сполза́ет |
| мы | сполза́ем |
| вы | сполза́ете |
| они́ | сполза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сползать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сполза́л |
| Giống cái (она́) | сполза́ла |
| Giống trung (оно́) | сполза́ло |
| Số nhiều (они́) | сполза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сполза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сполза́йте |
Câu hỏi thường gặp
сползать nghĩa là gì?
сползать (động từ) nghĩa là bò xuống, leo xuống.
сползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сполза́ть (phiên âm Latinh spolzátʹ, IPA [spɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.