спонси́ровать
hai thể
sponsírovatʹ[spɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên спонси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спонси́ровать nghĩa là tài trợ.
Nghĩa của спонси́ровать
Động từ
- Tài trợ.
Chia động từ спонси́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | спонси́рую | спонси́рую |
| ты | спонси́руешь | спонси́руешь |
| он / она́ / оно́ | спонси́рует | спонси́рует |
| мы | спонси́руем | спонси́руем |
| вы | спонси́руете | спонси́руете |
| они́ | спонси́руют | спонси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | спонси́ровал |
| Giống cái (она́) | спонси́ровала |
| Giống trung (оно́) | спонси́ровало |
| Số nhiều (они́) | спонси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спонси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спонси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
спонсировать nghĩa là gì?
спонсировать (động từ) nghĩa là tài trợ.
спонсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спонси́ровать (phiên âm Latinh sponsírovatʹ, IPA [spɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.