TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спонси́ровать

hai thể
sponsírovatʹ[spɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спонси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спонси́ровать nghĩa là tài trợ.

Nghĩa của спонси́ровать

Động từ

  1. Tài trợ.

Chia động từ спонси́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яспонси́руюспонси́рую
тыспонси́руешьспонси́руешь
он / она́ / оно́спонси́руетспонси́рует
мыспонси́руемспонси́руем
выспонси́руетеспонси́руете
они́спонси́руютспонси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)спонси́ровал
Giống cái (она́)спонси́ровала
Giống trung (оно́)спонси́ровало
Số nhiều (они́)спонси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спонси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спонси́руйте

Câu hỏi thường gặp

спонсировать nghĩa là gì?

спонсировать (động từ) nghĩa là tài trợ.

спонсировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спонси́ровать (phiên âm Latinh sponsírovatʹ, IPA [spɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.