споради́ческий
Dấu sắc trên споради́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
споради́ческий nghĩa là thất thường, không đều đặn.
Nghĩa của споради́ческий
Tính từ
- Thất thường, không đều đặn, không thường xuyên.
Biến cách của споради́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | споради́ческий | споради́ческое | споради́ческая | споради́ческие |
| Sinh cách | споради́ческого | споради́ческого | споради́ческой | споради́ческих |
| Tặng cách | споради́ческому | споради́ческому | споради́ческой | споради́ческим |
| Đối cách | споради́ческий | споради́ческое | споради́ческую | споради́ческие |
| Công cụ cách | споради́ческим | споради́ческим | споради́ческой | споради́ческими |
| Giới cách | споради́ческом | споради́ческом | споради́ческой | споради́ческих |
| Dạng ngắn | *споради́ческ | *споради́ческо | *споради́ческа | споради́чески |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
спорадический nghĩa là gì?
спорадический (tính từ) nghĩa là thất thường, không đều đặn.
спорадический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là споради́ческий (phiên âm Latinh sporadíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.