TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спори́ться

thể chưa hoàn thành
sporítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спори́ться nghĩa là thành đạt, trôi chảy.

Nghĩa của спори́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ удаваться Thành đạt, trôi chảy, co kết quả tốt.
    • рабо́та спо́ритьсясяcông việc trôi chảy
    • у него́ всё спо́ритьсясяmọi việc của nó đèu thành đạt (trôi chảy) cả

Chia động từ спори́ться

NgôiHiện tại
яспорю́сь
тыспори́шься
он / она́ / оно́спори́тся
мыспори́мся
выспори́тесь
они́споря́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спориться.

Quá khứ

Giống đực (он)спори́лся
Giống cái (она́)спори́лась
Giống trung (оно́)спори́лось
Số nhiều (они́)спори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спори́тесь

Câu hỏi thường gặp

спориться nghĩa là gì?

спориться (động từ) nghĩa là thành đạt, trôi chảy.

спориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спори́ться (phiên âm Latinh sporítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.