спортза́л
Dấu sắc trên спортза́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спортза́л nghĩa là Thể dục.
Nghĩa của спортза́л
Danh từ
- Thể dục.
- Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
Biến cách của спортза́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спортза́л | спортза́лы |
| Sinh cách кого? чего? | спортза́ла | спортза́лов |
| Tặng cách кому? чему? | спортза́лу | спортза́лам |
| Đối cách кого? что? | спортза́л | спортза́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | спортза́лом | спортза́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | спортза́ле | спортза́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với спортза́л
- В спортзале много нового оборудования. Có quá nhiều dụng cụ mới trong phòng gym. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026908
- В спортзале много новых тренажёров. Có quá nhiều dụng cụ mới trong phòng gym. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спортзал nghĩa là gì?
спортзал (danh từ) nghĩa là Thể dục.
спортзал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спортза́л (phiên âm Latinh sportzál, IPA [ˌspord͡zˈzaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.