TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спортза́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sportzál[ˌspord͡zˈzaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спортза́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спортза́л nghĩa là Thể dục.

Nghĩa của спортза́л

Danh từ

  1. Thể dục.
  2. Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.

Biến cách của спортза́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спортза́лспортза́лы
Sinh cách кого? чего?спортза́ласпортза́лов
Tặng cách кому? чему?спортза́луспортза́лам
Đối cách кого? что?спортза́лспортза́лы
Công cụ cách кем? чем?спортза́ломспортза́лами
Giới cách о ком? о чём?спортза́леспортза́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với спортза́л

  • В спортзале много нового оборудования. Có quá nhiều dụng cụ mới trong phòng gym. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026908
  • В спортзале много новых тренажёров. Có quá nhiều dụng cụ mới trong phòng gym. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спортзал nghĩa là gì?

спортзал (danh từ) nghĩa là Thể dục.

спортзал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спортза́л (phiên âm Latinh sportzál, IPA [ˌspord͡zˈzaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.