TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спортсме́нка

giống cáiđộng vật
sportsménka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спортсме́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спортсме́нка nghĩa là nữ vận động viên, nhà thể thao.

Nghĩa của спортсме́нка

Danh từ

  1. Nữ vận động viên, nhà thể thao.
    • изве́сная спортсме́нкаnữ danh thủ, nữ vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng

Biến cách của спортсме́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спортсме́нкаспортсме́нки
Sinh cách кого? чего?спортсме́нкиспортсме́нок
Tặng cách кому? чему?спортсме́нкеспортсме́нкам
Đối cách кого? что?спортсме́нкуспортсме́нок
Công cụ cách кем? чем?спортсме́нкойспортсме́нками
Giới cách о ком? о чём?спортсме́нкеспортсме́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

спортсменка nghĩa là gì?

спортсменка (danh từ) nghĩa là nữ vận động viên, nhà thể thao.

спортсменка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спортсме́нка (phiên âm Latinh sportsménka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.