спортсме́нка
Dấu sắc trên спортсме́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спортсме́нка nghĩa là nữ vận động viên, nhà thể thao.
Nghĩa của спортсме́нка
Danh từ
- Nữ vận động viên, nhà thể thao.
- изве́сная спортсме́нкаnữ danh thủ, nữ vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng
Biến cách của спортсме́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спортсме́нка | спортсме́нки |
| Sinh cách кого? чего? | спортсме́нки | спортсме́нок |
| Tặng cách кому? чему? | спортсме́нке | спортсме́нкам |
| Đối cách кого? что? | спортсме́нку | спортсме́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | спортсме́нкой | спортсме́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | спортсме́нке | спортсме́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
спортсменка nghĩa là gì?
спортсменка (danh từ) nghĩa là nữ vận động viên, nhà thể thao.
спортсменка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спортсме́нка (phiên âm Latinh sportsménka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.