TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спортсме́н

giống đựcđộng vật
sportsmén[spɐrt͡sˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спортсме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спортсме́н nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

Nghĩa của спортсме́н

Danh từ

  1. Vận động viên, nhà thể thao.
    • изве́стный спортсме́нdanh thủ, vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng

Biến cách của спортсме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спортсме́нспортсме́ны
Sinh cách кого? чего?спортсме́наспортсме́нов
Tặng cách кому? чему?спортсме́нуспортсме́нам
Đối cách кого? что?спортсме́наспортсме́нов
Công cụ cách кем? чем?спортсме́номспортсме́нами
Giới cách о ком? о чём?спортсме́неспортсме́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спортсме́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

спортсмен nghĩa là gì?

спортсмен (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

спортсмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спортсме́н (phiên âm Latinh sportsmén, IPA [spɐrt͡sˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.