TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спо́рщик

giống đựcđộng vật
spórščik[ˈsporɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спо́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спо́рщик nghĩa là người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.

Nghĩa của спо́рщик

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.
    • он ужа́сный спо́рщикcậu ta là người thích cãi cọ quá đỗi

Biến cách của спо́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спо́рщикспо́рщики
Sinh cách кого? чего?спо́рщикаспо́рщиков
Tặng cách кому? чему?спо́рщикуспо́рщикам
Đối cách кого? что?спо́рщикаспо́рщиков
Công cụ cách кем? чем?спо́рщикомспо́рщиками
Giới cách о ком? о чём?спо́рщикеспо́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của спо́рщик

Câu hỏi thường gặp

спорщик nghĩa là gì?

спорщик (danh từ) nghĩa là người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.

спорщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спо́рщик (phiên âm Latinh spórščik, IPA [ˈsporɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.