TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спорхну́ть

thể hoàn thành
sporxnútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спорхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спорхну́ть nghĩa là vụt bay.

Nghĩa của спорхну́ть

Động từ

  1. Vụt bay; (nghĩa bóng) lướt nhẹ xuống, chạy nhanh xuống, đi nhanh xuống, tụt xuống.

Câu hỏi thường gặp

спорхнуть nghĩa là gì?

спорхнуть (động từ) nghĩa là vụt bay.

спорхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спорхну́ть (phiên âm Latinh sporxnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.