спо́рщица
Dấu sắc trên спо́рщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спо́рщица nghĩa là người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.
Nghĩa của спо́рщица
Nghĩa lấy theo mục спорщик.
Danh từ
- khẩu ngữ Người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.
Biến cách của спо́рщица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спо́рщица | спо́рщицы |
| Sinh cách кого? чего? | спо́рщицы | спо́рщиц |
| Tặng cách кому? чему? | спо́рщице | спо́рщицам |
| Đối cách кого? что? | спо́рщицу | спо́рщиц |
| Công cụ cách кем? чем? | спо́рщицей | спо́рщицами |
| Giới cách о ком? о чём? | спо́рщице | спо́рщицах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
спорщица nghĩa là gì?
спорщица (danh từ) nghĩa là người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.
спорщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спо́рщица (phiên âm Latinh spórščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.