TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спо́рщица

giống cáiđộng vật
spórščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спо́рщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спо́рщица nghĩa là người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.

Nghĩa của спо́рщица

Nghĩa lấy theo mục спорщик.

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.

Biến cách của спо́рщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спо́рщицаспо́рщицы
Sinh cách кого? чего?спо́рщицыспо́рщиц
Tặng cách кому? чему?спо́рщицеспо́рщицам
Đối cách кого? что?спо́рщицуспо́рщиц
Công cụ cách кем? чем?спо́рщицейспо́рщицами
Giới cách о ком? о чём?спо́рщицеспо́рщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

спорщица nghĩa là gì?

спорщица (danh từ) nghĩa là người hay tranh cãi, người thích cãi cọ.

спорщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спо́рщица (phiên âm Latinh spórščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.