TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спо́соб

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
spósob[ˈsposəp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спо́соб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спо́соб nghĩa là phương pháp, cách thức.

Nghĩa của спо́соб

Danh từ

  1. Phương pháp, cách thức, phương sách, phương thức, phương kế, cách.
    • спо́соб выраже́нияphương thức diễn đạt
    • спо́соб употребле́нияcách dùng, cách thức sử dụng
    • капиталисти́ческий спо́соб произво́дстваphương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
    • таки́м спо́собомbằng cách đó
    • други́м спо́собомbằng cách khác
    • каки́м бы то ни́ было спо́собомdù bằng cách (cách thức, phương thức) nào đi nữa, dù dùng phương sách (phương kế, phương pháp) nào đi nữa

Biến cách của спо́соб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спо́собспо́собы
Sinh cách кого? чего?спо́собаспо́собов
Tặng cách кому? чему?спо́собуспо́собам
Đối cách кого? что?спо́собспо́собы
Công cụ cách кем? чем?спо́собомспо́собами
Giới cách о ком? о чём?спо́собеспо́собах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спо́соб

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với спо́соб

  • Лучший способ предсказать будущее - придумать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1890538
  • Лучший способ предсказать будущее - это создать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184898
  • Это самый лучший способ. Đây chính là phương pháp tốt nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4616992
  • Как ты думаешь, какой лучший способ выучить английский? Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641246
  • Как вы думаете, какой лучший способ выучить английский? Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641247
  • Прогнозирование - это способ сказать, что произойдёт, а затем объяснить, почему этого не произошло. Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2765442
  • Это предложение можно перевести двумя способами. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204384
  • Ты можешь решить проблему мирным способом. Bạn có thể giải quyết vấn đề bằng những cách không bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

способ nghĩa là gì?

способ (danh từ) nghĩa là phương pháp, cách thức.

способ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спо́соб (phiên âm Latinh spósob, IPA [ˈsposəp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.